Nghĩa tiếng Việt
- Xem footy: Không có giá trị; tồi tàn; không đáng đếm xỉadanh từ
Ví dụ
-
The entry footie points to footy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfʊti/
The entry footie points to footy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép