TanroDictionary Sổ từ

fop

/fɒp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công tử bột.danh từ

Ví dụ

  1. The fop cared more about clothes than work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép