TanroDictionary Sổ từ

forbad

/fə(r)ˈbæd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấm, ngăn cấm.động từ

Ví dụ

  1. The teacher forbad loud talk in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép