TanroDictionary Sổ từ

foreshow

/fɔːˈʃəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói trước, báo trước, báo hiệu.động từ

Ví dụ

  1. The dark clouds foreshow heavy rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép