TanroDictionary Sổ từ

forestal

/ˈfɒrɪstəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc rừng; liên quan đến rừng.tính từ

Ví dụ

  1. The forestal path was cool and quiet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép