TanroDictionary Sổ từ

formless

/ˈfɔːmləs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có hình dáng rõ rệt.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The clouds looked formless in the dark.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép