Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Pháp.tính từ
- Tiếng Pháp.danh từ
- Nhân dân Pháp.danh từ
Tiếng Nhật
- 仏文ふつぶんtiếng Pháp, văn bản tiếng Pháp, văn học Pháp
- フレンチthuộc Pháp
- 仏語ふつごtiếng Pháp
- フランス語フランスごtiếng Pháp
Ví dụ
-
She wore a French style dress.
-
He studied French after school.
-
The French enjoyed the long holiday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép