Nghĩa tiếng Việt
- Nấu chảy được, nóng chảy.tính từ
Ví dụ
-
This metal is fusible at low heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfjuːzəbəl/
This metal is fusible at low heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép