TanroDictionary Sổ từ

gabelle

/ɡəˈbɛl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuế muối (ở Pháp trước 1789).danh từ

Ví dụ

  1. The old gabelle made salt expensive for farmers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép