Nghĩa tiếng Việt
- Xem gauger: Người kiểm tra hàng để thu thuếdanh từ
Ví dụ
-
The entry gager points to gauger.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡeɪɡɜːr/
The entry gager points to gauger.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép