Nghĩa tiếng Việt
- Xem gamy: Có nhiều thú săntính từ
Ví dụ
-
The entry gamey points to gamy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡeɪmi/
The entry gamey points to gamy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép