TanroDictionary Sổ từ

gargling

/ɡˈɑːɡlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gargle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is gargling warm salt water now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép