Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gargle.động từ
Tiếng Nhật
- 嗽うがいsúc miệng
Ví dụ
-
She is gargling warm salt water now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡˈɑːɡlɪŋ/
She is gargling warm salt water now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép