TanroDictionary Sổ từ

gateway

/ˈɡeɪtweɪ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The gateway led into a quiet street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép