TanroDictionary Sổ từ

german

/ˈdʒɜːmən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ruột thịt.tính từ
  2. (thuộc) Đức.tính từ
  3. Người Đức.danh từ
  4. Tiếng Đức.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. My brother german is very tall and strong.

  2. She speaks german at home.

  3. The german waited for the train.

  4. I am learning german this year.

  5. brother german

    – anh em ruột thịt

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép