Nghĩa tiếng Việt Bạn gái.danh từ Người yêu.danh từ Tiếng Nhật 女おんなphụ nữ, đàn bà, nữ giới 恋人こいびとngười yêu ガールフレンドbạn gái 彼女かのじょcô ấy, chị ấy, bà ấy Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép