TanroDictionary Sổ từ

girlishly

/ˈɡɜːlɪʃli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với con gái: Người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồngD

Ví dụ

  1. She waved girlishli at the camera.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép