TanroDictionary Sổ từ

gladsome

/ˈɡlædsəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sung sướng, vui mừng, vui vẻ.tính từ

Ví dụ

  1. Her answer seemed gladsome to me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép