Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glitter.động từ
Tiếng Nhật
- 輝かしいかがやかしいrực rỡ, vẻ vang, huy hoàng, sáng chói
- キラキラlấp lánh, long lanh
Ví dụ
-
The stars were glittering above the lake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép