TanroDictionary Sổ từ

glittering

/ˈɡlɪtərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glitter.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The stars were glittering above the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép