TanroDictionary Sổ từ

gop

/ˌdʒiː əʊ ˈpiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) (GOP) đảng Cộng hoà.danh từ

Ví dụ

  1. The gop backed the new tax plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép