Nghĩa tiếng Việt
- , (từ lóng) (GOP) đảng Cộng hoà.danh từ
Ví dụ
-
The gop backed the new tax plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdʒiː əʊ ˈpiː/
The gop backed the new tax plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép