Nghĩa tiếng Việt
- Xem gorge: Những cái đã ăn vào bụngđộng từ
Ví dụ
-
The entry gorger points to gorge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡɔrdʒɜː/
The entry gorger points to gorge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép