Nghĩa tiếng Việt Chứng khoán của chính phủ.danh từ Tiếng Nhật 公債こうさいcông trái, trái phiếu chính phủ 国債こくさいtrái phiếu chính phủ, quốc trái Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép