TanroDictionary Sổ từ

graphicness

/ˈɡræfɪknəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem graphic: Đồ thị; minh hoạ bằng đồ thịdanh từ

Ví dụ

  1. The entry graphicness points to graphic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép