Nghĩa tiếng Việt
- Xem gray: Dạng viết khác của greyD
Ví dụ
-
The entry grayly points to gray.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡreɪli/
The entry grayly points to gray.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép