TanroDictionary Sổ từ

greater

/ˈɡreɪtɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớn hơn, có ý nghĩa hơn.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This task is greater than the last one.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép