Nghĩa tiếng Việt
- Xem snarl-up: sự ùn tắcdanh từ
Tiếng Nhật
- 渋滞じゅうたいsự tắc đường
Ví dụ
-
The entry gridlock points to snarl-up.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡrɪdlɒk/
The entry gridlock points to snarl-up.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép