Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grieve.động từ
Tiếng Nhật
- 嘆息たんそくtiếng thở dài, than thở
Ví dụ
-
She is grieving after the loss.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép