TanroDictionary Sổ từ

grieving

/ˈɡriːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grieve.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is grieving after the loss.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép