TanroDictionary Sổ từ

guider

/ˈɡaɪdə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem guide: Người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)danh từ

Ví dụ

  1. The entry guider points to guide.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép