TanroDictionary Sổ từ

hacks

/hæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hackđộng từ
  2. Số nhiều của hackdanh từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của hackđộng từ

Ví dụ

  1. The carpenter hacks the wood carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép