TanroDictionary Sổ từ

hart

/hɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hươu đực (từ 5 tuổi trở lên).danh từ

Ví dụ

  1. A hart helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép