TanroDictionary Sổ từ

hawks

/hˈɔːks/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hawkđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The seller hawks snacks near the gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép