TanroDictionary Sổ từ

hemorrhoids

/ˈhemərɔɪdz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh trĩ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He asked the doctor about his hemorrhoids.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép