Nghĩa tiếng Việt
- Quanh đây, gần đây.D
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
There is a came hereabouts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɪrəˌbɑʊts/
There is a came hereabouts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép