TanroDictionary Sổ từ

hoàng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.danh từ
  2. Màu vàng.danh từ

Ví dụ

  1. Sống như ông hoàng.

  2. Hoàng long, hoàng kỳ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép