TanroDictionary Sổ từ

hobbledehoy

/ˈhɑːbəldɪˌhɔɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh chàng gà tồ.danh từ

Ví dụ

  1. The hobbledehoy grew taller over the summer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép