TanroDictionary Sổ từ

hunts

/hʌnts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của huntđộng từ

Ví dụ

  1. She hunts for shells on the beach.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép