TanroDictionary Sổ từ

iba

/ˈibə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ quan phát thanh độc lập (Independent Broadcasting Authority).X

Ví dụ

  1. People say iba in old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép