Nghĩa tiếng Việt
- Cơ quan phát thanh độc lập (Independent Broadcasting Authority).X
Ví dụ
-
People say iba in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈibə/
People say iba in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép