Nghĩa tiếng Việt
- Hậu tố.tính từ い
- Có hoặc tỏ rõ một phẩm chất nào đó; có thể hoặc phải là; có khuynh hướng.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép