Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của International Criminal Court.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của International Chamber of Commerce.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của International Cricket Council.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Interstate Commerce Commission.danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation icc means International Criminal Court.
-
The abbreviation icc means International Chamber of Commerce.
-
The abbreviation icc means International Cricket Council.
-
The abbreviation icc means Interstate Commerce Commission.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép