TanroDictionary Sổ từ

iceless

/ˈɑɪsləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ice: Băng nước đátính từ

Ví dụ

  1. The entry iceless points to ice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép