TanroDictionary Sổ từ

icewine

/ˈaɪˌswaɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của ice wine.danh từ

Ví dụ

  1. We bought icewine for the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép