TanroDictionary Sổ từ

ichnolite

/ˈɪŋkəˌlaɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu chân hoá thạch.danh từ

Ví dụ

  1. The rock kept an old ichnolite print.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép