TanroDictionary Sổ từ

ichthyologic

/ˌɪtʃɪθɔːlˈdɪɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa (nghiên cứu) cá, ngư học.tính từ

Ví dụ

  1. She studied ichthyologic changes in the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép