TanroDictionary Sổ từ

ichthyophagous

/ˌɪkθiˈɑːfəɡəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăn cá.tính từ

Ví dụ

  1. The heron is an ichthyophagous bird.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép