Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh vẩy cá.danh từ
Ví dụ
-
Dry skin can be a sign of ichthyosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪkθɪˈəʊsɪs/
Dry skin can be a sign of ichthyosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép