TanroDictionary Sổ từ

ichthyosis

/ɪkθɪˈəʊsɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh vẩy cá.danh từ

Ví dụ

  1. Dry skin can be a sign of ichthyosis.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép