Nghĩa tiếng Việt
- Chứng vàng da.danh từ
Tiếng Nhật
- 黄疸おうだんbệnh vàng da
Ví dụ
-
The doctor treated his icterus quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɪktərəs/
The doctor treated his icterus quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép