TanroDictionary Sổ từ

identifies

/aɪdˈɛntɪfˌaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của identifyđộng từ

Ví dụ

  1. This sign identifies the correct exit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép