TanroDictionary Sổ từ

identity card

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy chứng minh, chứng minh thư, thẻ căn cước.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép