TanroDictionary Sổ từ

ignorantism

/ˈɪɡnəənˌtɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa ngu đần.danh từ

Ví dụ

  1. Ignorantism blocks clear thinking and learning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép