TanroDictionary Sổ từ

iguana

/ɪˈɡwɑːnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con giông mào, con cự đà.danh từ

Ví dụ

  1. We saw an iguana near the warm rocks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép