Nghĩa tiếng Việt
- Không đáng khen.tính từ
Ví dụ
-
His rude joke was illaudable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɪlˈlɔdəbəl/
His rude joke was illaudable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép